since a long time ago
Định nghĩa
Trạng từ: "since a long time ago" có nghĩa là từ rất lâu về trước, từ một thời điểm xa xưa trong quá khứ. Cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã trôi qua kể từ khi một sự việc, mối quan hệ hoặc trạng thái nào đó bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy biết anh ta từ rất lâu về trước.)
- (Truyền thống đó đã tồn tại từ rất lâu về trước.)
- (Tôi đã quan tâm đến thiên văn học từ rất lâu về trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc thường dùng với thì hiện tại hoàn thành: "since a long time ago" thường xuất hiện trong câu dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc quá khứ hoàn thành (past perfect) để nhấn mạnh sự kéo dài.
- He has been a teacher since a long time ago. (Anh ấy đã làm giáo viên từ rất lâu về trước.)
- Sử dụng trong văn phong thân mật hoặc kể chuyện: Cụm từ này thường dùng trong đối thoại hàng ngày hoặc các câu chuyện kể, không phổ biến trong văn viết trang trọng.
- That old house has been abandoned since a long time ago. (Ngôi nhà cũ đó đã bị bỏ hoang từ rất lâu về trước.)
Biến thể và từ gần giống
- a long time ago: một thời gian dài trước đây (chỉ thời điểm trong quá khứ, không nhấn mạnh sự kéo dài).
- A long time ago, there was a king. (Rất lâu trước đây, có một vị vua.)
- since way back: từ rất lâu về trước (cụm từ thân mật, tương tự).
- I know him since way back. (Tôi biết anh ta từ rất lâu rồi.)
Từ đồng nghĩa
- from long ago: từ lâu đời.
- These customs come from long ago. (Những phong tục này có từ lâu đời.)
- since ancient times: từ thời cổ đại (dùng cho sự việc lịch sử hoặc văn hóa).
- This practice has been done since ancient times. (Tập tục này đã được thực hiện từ thời cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "since a long time ago". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - go back: quay trở lại (trong quá khứ). - Our friendship goes back since a long time ago. (Tình bạn của chúng tôi kéo dài từ rất lâu về trước.)
Thành ngữ liên quan
- from way back: từ rất lâu rồi (thân mật, đồng nghĩa).
- We have been friends from way back. (Chúng tôi đã là bạn từ rất lâu rồi.)
- since the dawn of time: từ thuở sơ khai của thời gian (nhấn mạnh sự lâu đời tột cùng).
- People have told stories since the dawn of time. (Con người đã kể chuyện từ thuở sơ khai của thời gian.)